Nghĩa tiếng Việt
bất lịch sự, thiếu lễ độ
Đừng chỉ tra "impolite" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having bad manners or behavior
Câu ví dụ
The teenager was impolite and did not listen to his parents .
Cậu thiếu niên bất lịch sự và không nghe lời cha mẹ.
Luyện tập
"impolite" nghĩa là gì?