impolite

/ˌɪmpəˈɫaɪt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bất lịch sự, thiếu lễ độ
🎯
Đừng chỉ tra "impolite" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having bad manners or behavior
✏️
Câu ví dụ
The teenager was impolite and did not listen to his parents .
Cậu thiếu niên bất lịch sự và không nghe lời cha mẹ.
✅
Luyện tập

"impolite" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Necessary Opposite Adjectives