personality

/ˌpɝsəˈnæɫɪti/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tính cách, nhân cách
🎯
Đừng chỉ tra "personality" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
all the qualities that shape a person's character and make them different from others
✏️
Câu ví dụ
People have different personalities, yet we all share the same basic needs and desires .
Mọi người có tính cách khác nhau, nhưng tất cả chúng ta đều có chung những nhu cầu và mong muốn cơ bản.
✅
Luyện tập

"personality" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Personality and Behavior