Nghĩa tiếng Việt
tính cách, nhân cách
Đừng chỉ tra "personality" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
all the qualities that shape a person's character and make them different from others
Câu ví dụ
People have different personalities, yet we all share the same basic needs and desires .
Mọi người có tính cách khác nhau, nhưng tất cả chúng ta đều có chung những nhu cầu và mong muốn cơ bản.
Luyện tập
"personality" nghĩa là gì?