Nghĩa tiếng Việt
đẹp trai, hấp dẫn
Đừng chỉ tra "handsome" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a man) having an attractive face and body
Câu ví dụ
The handsome professor had a warm smile that made students feel at ease .
Vị giáo sư đẹp trai có nụ cười ấm áp khiến sinh viên cảm thấy thoải mái.
Luyện tập
"handsome" nghĩa là gì?