handsome

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đẹp trai, hấp dẫn
🎯
Đừng chỉ tra "handsome" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a man) having an attractive face and body
✏️
Câu ví dụ
The handsome professor had a warm smile that made students feel at ease .
Vị giáo sư đẹp trai có nụ cười ấm áp khiến sinh viên cảm thấy thoải mái.
✅
Luyện tập

"handsome" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Beauty and Style