to copy
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
sao chép
Đừng chỉ tra "to copy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to create something that is exactly like something else
Câu ví dụ
The designer copied the style from the original design for the new collection .
Nhà thiết kế đã sao chép phong cách từ thiết kế gốc cho bộ sưu tập mới.
Luyện tập
"to copy" nghĩa là gì?