to copy

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sao chép
🎯
Đừng chỉ tra "to copy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to create something that is exactly like something else
✏️
Câu ví dụ
The designer copied the style from the original design for the new collection .
Nhà thiết kế đã sao chép phong cách từ thiết kế gốc cho bộ sưu tập mới.
✅
Luyện tập

"to copy" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Verbs for Replication and Imitation