yesterday

/ˈjɛstɝˌdeɪ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hôm qua, ngày hôm trước
🎯
Đừng chỉ tra "yesterday" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
at a time within the 24-hour period immediately preceding the current day
✏️
Câu ví dụ
The store closed early yesterday.
Cửa hàng đóng cửa sớm hôm qua.
✅
Luyện tập

"yesterday" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Past