Nghĩa tiếng Việt
hôm qua, ngày hôm trước
Đừng chỉ tra "yesterday" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
at a time within the 24-hour period immediately preceding the current day
Câu ví dụ
The store closed early yesterday.
Cửa hàng đóng cửa sớm hôm qua.
Luyện tập
"yesterday" nghĩa là gì?