Nghĩa tiếng Việt
đặt chỗ
Đừng chỉ tra "reservation" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the act of arranging something, such as a seat or a hotel room to be kept for you to use later at a particular time
Câu ví dụ
His reservation was canceled due to a payment issue .
Đặt chỗ của anh ấy đã bị hủy do vấn đề thanh toán.
Luyện tập
"reservation" nghĩa là gì?