to google

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tìm kiếm trên google
🎯
Đừng chỉ tra "to google" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to search the Internet for information about someone or something using the Google search engine
✏️
Câu ví dụ
You can google travel tips for your upcoming trip .
Bạn có thể google các mẹo du lịch cho chuyến đi sắp tới của mình.
✅
Luyện tập

"to google" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Technology