to email
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
gửi email, gửi thư điện tử
Đừng chỉ tra "to email" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to send a message to someone by email
Câu ví dụ
We can email the brochure to potential customers .
Chúng tôi có thể gửi email tài liệu quảng cáo đến khách hàng tiềm năng.
Luyện tập
"to email" nghĩa là gì?