square

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hình vuông, dạng hình vuông
🎯
Đừng chỉ tra "square" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a shape with four equal straight sides and four right angles, each measuring 90°
✏️
Câu ví dụ
The tablecloth on the dining table had a beautiful square pattern.
Khăn trải bàn trên bàn ăn có hoa văn vuông đẹp.
✅
Luyện tập

"square" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Geometric Shapes