to laugh

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cười, cười phá lên
🎯
Đừng chỉ tra "to laugh" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make happy sounds and move our face like we are smiling because something is funny
✏️
Câu ví dụ
Their playful teasing made her laugh in delight.
Những lời trêu đùa vui vẻ của họ khiến cô ấy cười vì sung sướng.
✅
Luyện tập

"to laugh" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Emotional Actions