accident

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tai nạn, sự cố
🎯
Đừng chỉ tra "accident" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an unexpected and unpleasant event that happens by chance, usually causing damage or injury
✏️
Câu ví dụ
Despite taking precautions , accidents can still happen in the workplace .
Mặc dù đã có biện pháp phòng ngừa, tai nạn vẫn có thể xảy ra tại nơi làm việc.
✅
Luyện tập

"accident" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này