Nghĩa tiếng Việt
tai nạn, sự cố
Đừng chỉ tra "accident" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an unexpected and unpleasant event that happens by chance, usually causing damage or injury
Câu ví dụ
Despite taking precautions , accidents can still happen in the workplace .
Mặc dù đã có biện pháp phòng ngừa, tai nạn vẫn có thể xảy ra tại nơi làm việc.
Luyện tập
"accident" nghĩa là gì?