Nghĩa tiếng Việt
trứng, quả trứng
Đừng chỉ tra "egg" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an oval or round thing that is produced by a chicken and can be used for food
Câu ví dụ
The children enjoyed eating soft-boiled eggs with buttered toast.
Những đứa trẻ thích thú khi ăn trứng luộc mềm với bánh mì nướng phết bơ.
Luyện tập
"egg" nghĩa là gì?