grade

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
điểm, hạng
🎯
Đừng chỉ tra "grade" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a letter or number given by a teacher to show how a student is performing in class, school, etc.
✏️
Câu ví dụ
The students eagerly awaited their report cards to see their final grades.
Các học sinh háo hức chờ đợi bảng điểm của mình để xem điểm cuối cùng.
✅
Luyện tập

"grade" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong School and Education