cushion

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
gối, đệm
🎯
Đừng chỉ tra "cushion" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a bag made of cloth that is filled with soft material, used for leaning or sitting on
✏️
Câu ví dụ
She leaned back against the cushion while watching TV .
Cô ấy tựa lưng vào gối khi xem TV.
✅
Luyện tập

"cushion" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Furniture and Household Items