Nghĩa tiếng Việt
gối, đệm
Đừng chỉ tra "cushion" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a bag made of cloth that is filled with soft material, used for leaning or sitting on
Câu ví dụ
She leaned back against the cushion while watching TV .
Cô ấy tựa lưng vào gối khi xem TV.
Luyện tập
"cushion" nghĩa là gì?