energy
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
năng lượng, sức lực
Definition (English)
the physical and mental strength required for activity, work, etc.
Câu ví dụ
The kids expended their energy at the playground .
Bọn trẻ đã tiêu hao năng lượng của chúng ở sân chơi.
Luyện tập
"energy" nghĩa là gì?