classmate

/ˈkɫæsˌmeɪt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bạn cùng lớp, bạn học
🎯
Đừng chỉ tra "classmate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who is or was in the same class as you at school or college
✏️
Câu ví dụ
The teacher encouraged collaboration among classmates to foster a supportive learning community .
Giáo viên khuyến khích sự hợp tác giữa các bạn cùng lớp để thúc đẩy một cộng đồng học tập hỗ trợ.
✅
Luyện tập

"classmate" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong School and Education