whiteboard
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
bảng trắng, bảng viết
Đừng chỉ tra "whiteboard" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a large board with a smooth white surface that we can write on, especially used for teaching or presentations
Câu ví dụ
The whiteboard markers come in various colors to make the writing more engaging.
Bút dạ bảng trắng có nhiều màu sắc khác nhau để làm cho chữ viết trở nên hấp dẫn hơn.
Luyện tập
"whiteboard" nghĩa là gì?