Nghĩa tiếng Việt
thực hành, luyện tập
Đừng chỉ tra "practice" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the act of repeatedly doing something to become better at doing it
Câu ví dụ
To become a better swimmer , consistent practice is essential .
Để trở thành một vận động viên bơi lội giỏi hơn, luyện tập đều đặn là điều cần thiết.
Luyện tập
"practice" nghĩa là gì?