practice

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thực hành, luyện tập
🎯
Đừng chỉ tra "practice" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the act of repeatedly doing something to become better at doing it
✏️
Câu ví dụ
To become a better swimmer , consistent practice is essential .
Để trở thành một vận động viên bơi lội giỏi hơn, luyện tập đều đặn là điều cần thiết.
✅
Luyện tập

"practice" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong School and Education