leftovers

/ˈɫɛfˌtoʊvɝz/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đồ thừa, thức ăn thừa
🎯
Đừng chỉ tra "leftovers" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the amount of food that remains uneaten after a meal and is typically saved for later consumption
✏️
Câu ví dụ
They decided to order extra food so they would have plenty of leftovers to enjoy throughout the week .
Họ quyết định gọi thêm đồ ăn để có nhiều đồ thừa thưởng thức suốt tuần.
✅
Luyện tập

"leftovers" nghĩa là gì?