substance

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chất, vật chất
🎯
Đừng chỉ tra "substance" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a particular kind of matter in gas, solid, or liquid form
✏️
Câu ví dụ
When heated , the solid substance melted into a clear , viscous liquid .
Khi được đun nóng, chất rắn tan chảy thành một chất lỏng trong suốt, nhớt.
✅
Luyện tập

"substance" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Science and the Natural World