Nghĩa tiếng Việt
chất, vật chất
Đừng chỉ tra "substance" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a particular kind of matter in gas, solid, or liquid form
Câu ví dụ
When heated , the solid substance melted into a clear , viscous liquid .
Khi được đun nóng, chất rắn tan chảy thành một chất lỏng trong suốt, nhớt.
Luyện tập
"substance" nghĩa là gì?