Nghĩa tiếng Việt
lòng bàn tay, mặt trong của bàn tay
Đừng chỉ tra "palm" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the inner surface of the hand between the wrist and fingers
Câu ví dụ
The fortune teller examined the lines on her palm.
Thầy bói xem xét các đường trên lòng bàn tay của cô ấy.
Luyện tập
"palm" nghĩa là gì?