palm

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lòng bàn tay, mặt trong của bàn tay
💡
Definition (English)
the inner surface of the hand between the wrist and fingers
✏️
Câu ví dụ
The fortune teller examined the lines on her palm.
Thầy bói xem xét các đường trên lòng bàn tay của cô ấy.
Luyện tập

"palm" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Face and Body