to guide
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
hướng dẫn, dẫn đường
Đừng chỉ tra "to guide" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to show the correct way or place to someone
Câu ví dụ
A lighthouse serves to guide ships safely into the harbor .
Một ngọn hải đăng có nhiệm vụ hướng dẫn tàu thuyền vào cảng một cách an toàn.
Luyện tập
"to guide" nghĩa là gì?