to break up

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chia tay, kết thúc mối quan hệ
🎯
Đừng chỉ tra "to break up" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to end a relationship, typically a romantic or sexual one
✏️
Câu ví dụ
He found it hard to break up with her , but he knew it was the right decision .
Anh ấy thấy khó chia tay với cô ấy, nhưng anh biết đó là quyết định đúng đắn.
✅
Luyện tập

"to break up" nghĩa là gì?