to break up
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
chia tay, kết thúc mối quan hệ
Đừng chỉ tra "to break up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to end a relationship, typically a romantic or sexual one
Câu ví dụ
He found it hard to break up with her , but he knew it was the right decision .
Anh ấy thấy khó chia tay với cô ấy, nhưng anh biết đó là quyết định đúng đắn.
Luyện tập
"to break up" nghĩa là gì?