Nghĩa tiếng Việt
mát mẻ, làm mát
Đừng chỉ tra "cool" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a pleasantly mild, low temperature
Câu ví dụ
They relaxed in the cool shade of the trees during the picnic .
Họ thư giãn dưới bóng mát của những cái cây trong buổi dã ngoại.
Luyện tập
"cool" nghĩa là gì?