cool

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mát mẻ, làm mát
🎯
Đừng chỉ tra "cool" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a pleasantly mild, low temperature
✏️
Câu ví dụ
They relaxed in the cool shade of the trees during the picnic .
Họ thư giãn dưới bóng mát của những cái cây trong buổi dã ngoại.
✅
Luyện tập

"cool" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Personal Traits