major

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chuyên ngành, ngành học chính
💡
Definition (English)
the main subject or course that a student studies at a university or college
✏️
Câu ví dụ
Her major is biology , and she plans to pursue a career in research .
Chuyên ngành của cô ấy là sinh học, và cô ấy dự định theo đuổi sự nghiệp nghiên cứu.
Luyện tập

"major" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Significance