Nghĩa tiếng Việt
bông tai, khuyên tai
Đừng chỉ tra "earring" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a piece of jewelry worn on the ear
Câu ví dụ
The actress dazzled on the red carpet with her stunning gold earrings.
Nữ diễn viên tỏa sáng trên thảm đỏ với đôi hoa tai vàng tuyệt đẹp của mình.
Luyện tập
"earring" nghĩa là gì?