fisherman

/ˈfɪʃɝˌmæn/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngư dân, người đánh cá
🎯
Đừng chỉ tra "fisherman" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person whose occupation or hobby is catching fish
✏️
Câu ví dụ
The fisherman sold the fresh fish at the local market .
Ngư dân đã bán cá tươi ở chợ địa phương.
✅
Luyện tập

"fisherman" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này