Nghĩa tiếng Việt
ngư dân, người đánh cá
Đừng chỉ tra "fisherman" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person whose occupation or hobby is catching fish
Câu ví dụ
The fisherman sold the fresh fish at the local market .
Ngư dân đã bán cá tươi ở chợ địa phương.
Luyện tập
"fisherman" nghĩa là gì?