editorial

/ˌɛdəˈtɔɹiəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
xã luận
🎯
Đừng chỉ tra "editorial" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a newspaper article expressing the views of the editor on a particular subject
✏️
Câu ví dụ
The latest editorial highlighted the need for healthcare reform .
Bài xã luận mới nhất đã nêu bật sự cần thiết của cải cách y tế.
✅
Luyện tập

"editorial" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Business and Occupation