investigator

/ˌɪnˈvɛstəˌɡeɪtɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
điều tra viên, thanh tra viên
🎯
Đừng chỉ tra "investigator" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a police officer whose duties include examining crimes and gathering evidence
✏️
Câu ví dụ
He was promoted to lead investigator in the homicide division .
Anh ấy được thăng chức lên làm điều tra viên chính trong bộ phận điều tra án mạng.
✅
Luyện tập

"investigator" nghĩa là gì?