Nghĩa tiếng Việt
điều tra viên, thanh tra viên
Đừng chỉ tra "investigator" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a police officer whose duties include examining crimes and gathering evidence
Câu ví dụ
He was promoted to lead investigator in the homicide division .
Anh ấy được thăng chức lên làm điều tra viên chính trong bộ phận điều tra án mạng.
Luyện tập
"investigator" nghĩa là gì?