Nghĩa tiếng Việt
thợ mộc, người làm đồ gỗ
Đừng chỉ tra "carpenter" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who works with wooden objects as a job
Câu ví dụ
She hired a carpenter to fix the damaged wooden deck in her backyard .
Cô ấy đã thuê một thợ mộc để sửa chữa sàn gỗ bị hư hỏng trong sân sau của mình.
Luyện tập
"carpenter" nghĩa là gì?