carpenter

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thợ mộc, người làm đồ gỗ
🎯
Đừng chỉ tra "carpenter" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who works with wooden objects as a job
✏️
Câu ví dụ
She hired a carpenter to fix the damaged wooden deck in her backyard .
Cô ấy đã thuê một thợ mộc để sửa chữa sàn gỗ bị hư hỏng trong sân sau của mình.
✅
Luyện tập

"carpenter" nghĩa là gì?