sheepish
Adjective / Tính từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
ngượng ngùng, xấu hổ
Definition (English)
feeling slightly embarrassed or ashamed, often due to having done something silly or foolish
Câu ví dụ
The artist gave a sheepish smile when asked about her unfinished masterpiece .
Nghệ sĩ mỉm cười ngượng nghịu khi được hỏi về kiệt tác chưa hoàn thành của mình.
Luyện tập
"sheepish" nghĩa là gì?