sheepish

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngượng ngùng, xấu hổ
🎯
Đừng chỉ tra "sheepish" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
feeling slightly embarrassed or ashamed, often due to having done something silly or foolish
✏️
Câu ví dụ
The artist gave a sheepish smile when asked about her unfinished masterpiece .
Nghệ sĩ mỉm cười ngượng nghịu khi được hỏi về kiệt tác chưa hoàn thành của mình.
✅
Luyện tập

"sheepish" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Feelings or States of Being