eye candy
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
thứ đẹp mắt, một bữa tiệc cho mắt
Đừng chỉ tra "eye candy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone or something that is visually attractive but may not have much substance or depth
Câu ví dụ
Her Instagram is full of eye candy photos of exotic locations and beautiful scenery .
Instagram của cô ấy đầy ảnh eye candy về những địa điểm kỳ lạ và phong cảnh đẹp.
Luyện tập
"eye candy" nghĩa là gì?