eye candy

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thứ đẹp mắt, một bữa tiệc cho mắt
🎯
Đừng chỉ tra "eye candy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone or something that is visually attractive but may not have much substance or depth
✏️
Câu ví dụ
Her Instagram is full of eye candy photos of exotic locations and beautiful scenery .
Instagram của cô ấy đầy ảnh eye candy về những địa điểm kỳ lạ và phong cảnh đẹp.
✅
Luyện tập

"eye candy" nghĩa là gì?