case

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
vali, rương
🎯
Đừng chỉ tra "case" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a container in which goods can be stored and safely carried around
✏️
Câu ví dụ
She put her makeup in a small case to take to the wedding .
Cô ấy đặt đồ trang điểm vào một chiếc hộp nhỏ để mang đến đám cưới.
✅
Luyện tập

"case" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Quantities and Containers