Nghĩa tiếng Việt
vali, rương
Đừng chỉ tra "case" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a container in which goods can be stored and safely carried around
Câu ví dụ
She put her makeup in a small case to take to the wedding .
Cô ấy đặt đồ trang điểm vào một chiếc hộp nhỏ để mang đến đám cưới.
Luyện tập
"case" nghĩa là gì?