air force
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
không quân, lực lượng không quân
Đừng chỉ tra "air force" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the branch of the armed forces that operates in the air using fighter aircraft
Câu ví dụ
The air force's precision airstrikes helped to disable key enemy installations .
Các cuộc không kích chính xác của không quân đã giúp vô hiệu hóa các cơ sở then chốt của kẻ thù.
Luyện tập
"air force" nghĩa là gì?