cashier

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhân viên thu ngân, thu ngân
🎯
Đừng chỉ tra "cashier" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person in charge of paying and receiving money in a hotel, shop, bank, etc.
✏️
Câu ví dụ
The cashier quickly resolved a problem with the customer ’s discount at checkout .
Nhân viên thu ngân đã nhanh chóng giải quyết vấn đề về giảm giá của khách hàng khi thanh toán.
✅
Luyện tập

"cashier" nghĩa là gì?