to account

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
coi là, tính đến
💡
Definition (English)
to regard someone or something in a particular way
✏️
Câu ví dụ
He accounts the discovery of the lost treasure as a turning point in his life .
Anh ấy coi việc phát hiện ra kho báu bị mất như một bước ngoặt trong cuộc đời mình.
Luyện tập

"to account" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Having an Opinion or Tendency