bartender

/ˈbɑɹˌtɛndɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
người pha chế rượu, nhân viên phục vụ quầy bar
🎯
Đừng chỉ tra "bartender" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person who serves drinks behind a bar, typically in a bar, restaurant, or other establishment
✏️
Câu ví dụ
The bartender recommended a local craft beer to the tourists visiting from out of town .
Người pha chế đã giới thiệu một loại bia thủ công địa phương cho những du khách đến từ ngoài thị trấn.
✅
Luyện tập

"bartender" nghĩa là gì?