Nghĩa tiếng Việt
tạm thời, nhất thời
Đừng chỉ tra "temporary" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
existing for a limited time
Câu ví dụ
The temporary road closure caused inconvenience for commuters .
Việc đóng đường tạm thời đã gây ra bất tiện cho người đi lại.
Luyện tập
"temporary" nghĩa là gì?