to detail

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chi tiết hóa, giải thích chi tiết
🎯
Đừng chỉ tra "to detail" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to explain something thoroughly and with specific information
✏️
Câu ví dụ
During the presentation , the speaker will detail the key features and benefits of the new product line .
Trong buổi thuyết trình, diễn giả sẽ chi tiết hóa các tính năng chính và lợi ích của dòng sản phẩm mới.
✅
Luyện tập

"to detail" nghĩa là gì?