to detail
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
chi tiết hóa, giải thích chi tiết
Đừng chỉ tra "to detail" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to explain something thoroughly and with specific information
Câu ví dụ
During the presentation , the speaker will detail the key features and benefits of the new product line .
Trong buổi thuyết trình, diễn giả sẽ chi tiết hóa các tính năng chính và lợi ích của dòng sản phẩm mới.
Luyện tập
"to detail" nghĩa là gì?