deforestation

/dɪˌfɔɹɪˈsteɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự phá rừng, nạn phá rừng
🎯
Đừng chỉ tra "deforestation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the extensive removal of forests, typically causing environmental damage
✏️
Câu ví dụ
Activists are protesting against companies responsible for massive deforestation.
Các nhà hoạt động đang phản đối các công ty chịu trách nhiệm về nạn phá rừng quy mô lớn.
✅
Luyện tập

"deforestation" nghĩa là gì?