Nghĩa tiếng Việt
quay đầu, vòng quay chữ U
Đừng chỉ tra "U-turn" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a turn that a car, etc. makes to move toward the direction it was coming from
Câu ví dụ
She carefully executed a U-turn on the narrow street to head back home .
Cô ấy cẩn thận thực hiện một quay đầu trên con đường hẹp để quay trở về nhà.
Luyện tập
"U-turn" nghĩa là gì?