journalism

/ˈdʒɝnəˌɫɪzəm/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghề báo
🎯
Đừng chỉ tra "journalism" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the profession of collecting and editing pieces of news and articles either to be published in a newspaper, magazine, etc. or broadcast
✏️
Câu ví dụ
He pursued a career in journalism after graduating from college .
Anh ấy theo đuổi sự nghiệp trong ngành báo chí sau khi tốt nghiệp đại học.
✅
Luyện tập

"journalism" nghĩa là gì?