Nghĩa tiếng Việt
nghề báo
Đừng chỉ tra "journalism" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the profession of collecting and editing pieces of news and articles either to be published in a newspaper, magazine, etc. or broadcast
Câu ví dụ
He pursued a career in journalism after graduating from college .
Anh ấy theo đuổi sự nghiệp trong ngành báo chí sau khi tốt nghiệp đại học.
Luyện tập
"journalism" nghĩa là gì?