inference

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
suy luận, kết luận
🎯
Đừng chỉ tra "inference" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a conclusion one reaches from the existing evidence or known facts
✏️
Câu ví dụ
The teacher encouraged students to practice making inferences while reading to enhance their comprehension skills .
Giáo viên khuyến khích học sinh thực hành đưa ra suy luận trong khi đọc để nâng cao kỹ năng hiểu.
✅
Luyện tập

"inference" nghĩa là gì?