to deny
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
phủ nhận, chối
Đừng chỉ tra "to deny" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to refuse to admit the truth or existence of something
Câu ví dụ
She had to deny any involvement in the incident to protect her reputation .
Cô ấy phải phủ nhận mọi liên quan đến sự cố để bảo vệ danh tiếng của mình.
Luyện tập
"to deny" nghĩa là gì?