trend

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
xu hướng, khuynh hướng
💡
Definition (English)
an overall way in which something is changing or developing
✏️
Câu ví dụ
Social media platforms often influence trends in popular culture and communication styles .
Các nền tảng mạng xã hội thường ảnh hưởng đến xu hướng trong văn hóa đại chúng và phong cách giao tiếp.
Luyện tập

"trend" nghĩa là gì?