Nghĩa tiếng Việt
cột, chuyên mục
Đừng chỉ tra "column" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a section of a newspaper or magazine that regularly publishes articles about a particular subject
Câu ví dụ
Each week , the newspaper features a political column by a well-known journalist .
Mỗi tuần, tờ báo có một chuyên mục chính trị của một nhà báo nổi tiếng.
Luyện tập
"column" nghĩa là gì?