Nghĩa tiếng Việt
phát thanh viên, người dẫn chương trình
Đừng chỉ tra "broadcaster" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person whose job is to talk on radio or TV programs or to present them
Câu ví dụ
The broadcaster's voice is familiar to many listeners in the area .
Giọng nói của người phát thanh viên quen thuộc với nhiều thính giả trong khu vực.
Luyện tập
"broadcaster" nghĩa là gì?