to monitor

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
theo dõi, nghe lén
🎯
Đừng chỉ tra "to monitor" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to secretly listen to a phone conversation between individuals in order to gain specific information
✏️
Câu ví dụ
Cybersecurity experts were hired to monitor online communications for any potential data breaches .
Các chuyên gia an ninh mạng được thuê để giám sát các cuộc giao tiếp trực tuyến nhằm phát hiện bất kỳ vi phạm dữ liệu tiềm ẩn nào.
✅
Luyện tập

"to monitor" nghĩa là gì?