to monitor
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
theo dõi, nghe lén
Đừng chỉ tra "to monitor" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to secretly listen to a phone conversation between individuals in order to gain specific information
Câu ví dụ
Cybersecurity experts were hired to monitor online communications for any potential data breaches .
Các chuyên gia an ninh mạng được thuê để giám sát các cuộc giao tiếp trực tuyến nhằm phát hiện bất kỳ vi phạm dữ liệu tiềm ẩn nào.
Luyện tập
"to monitor" nghĩa là gì?