Nghĩa tiếng Việt
vụ cướp, trộm cắp
Đừng chỉ tra "robbery" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the crime of stealing money or goods from someone or somewhere, especially by violence or threat
Câu ví dụ
The jewelry store was hit by a robbery in broad daylight , with expensive items stolen .
Cửa hàng trang sức bị cướp giữa ban ngày, với những món đồ đắt tiền bị đánh cắp.
Luyện tập
"robbery" nghĩa là gì?