Nghĩa tiếng Việt
rìu, búa rìu
Đừng chỉ tra "ax" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a tool with a long wooden handle attached to a heavy steel or iron blade, primarily used for chopping wood and cutting down trees
Câu ví dụ
He polished the wooden handle of his grandfather 's old ax.
Anh ấy đánh bóng tay cầm bằng gỗ của chiếc rìu cũ của ông nội.
Luyện tập
"ax" nghĩa là gì?